Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "công lý" (1)

công lý
Tiếng Anh Danh từJustice
Từ vựng của tôi
Mọi người đều mong muốn công lý được thực thi.
Everyone desires justice to be served.

swap_horiz Từ liên quan "công lý" (1)

cản trở công lý
Tiếng Anh Cụm từObstruction of justice
Từ vựng của tôi
Hành động của anh ta bị xem là cản trở công lý.
His actions were considered obstruction of justice.

format_quote Cụm từ "công lý" (2)

Hành động của anh ta bị xem là cản trở công lý.
His actions were considered obstruction of justice.
Mọi người đều mong muốn công lý được thực thi.
Everyone desires justice to be served.